Bản dịch của từ 为身 trong tiếng Việt

为身

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

为身 (Cụm từ)

wéi shēn
01

治身﹐修身。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 为身

wèi

shēn

Các từ liên quan

为下
为丛驱雀
为主
为久
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
为
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ, ㄨㄟˋ】【VI, VỊ】
Các biến thể:
為, 爲, 𤓸, 𨤒
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép