Bản dịch của từ 为间 trong tiếng Việt

为间

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

为间 (Tính từ)

wéi jiān
01

Rất xa nhau; cách biệt rất lớn (chỉ khoảng cách về không gian hoặc thời gian)

2.谓相隔甚远。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

1. (cổ) một lát, chốc lát; trong một khoảng thời gian ngắn

1.有顷﹐一会儿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 为间

wèi

jiān

Các từ liên quan

为下
为丛驱雀
为主
为久
间不容发
间不容瞬
间不容砺
为
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ, ㄨㄟˋ】【VI, VỊ】
Các biến thể:
為, 爲, 𤓸, 𨤒
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép