Bản dịch của từ 主义 trong tiếng Việt

主义

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

主义 (Danh từ)

zhǔ yì
01

Chủ nghĩa

对客观世界、社会生活以及学术问题等所持有的系统的理论和主张。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chủ nghĩa (tác phong tư tưởng)

思想作风。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chủ nghĩa (chế độ xã hội nhất định)

一定的社会制度;政治经济体系。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 主义

zhǔ

Các từ liên quan

主一
主一无适
主上
主业
主丧
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
主
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỦ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丶,王
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép