Bản dịch của từ 主人翁 trong tiếng Việt

主人翁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

主人翁 (Danh từ)

zhǔ rén wēng
01

Người chủ; chủ nhân; ông chủ

当家作主的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhân vật chính (trong tác phẩm văn học)

主人公

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 主人翁

zhǔ

rén

wēng

Các từ liên quan

主一
主一无适
主上
主业
主丧
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
翁主
翁仲
翁伯
翁博
翁壻
主
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỦ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丶,王
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép