Bản dịch của từ 主动力 trong tiếng Việt
主动力
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǔ | ㄓㄨˇ | zh | u | thanh hỏi |
主动力 (Danh từ)
【zhǔ dòng lì】
01
Động lực chính, yếu tố quyết định
1.根本的动力。
Ví dụ
02
Động lực chính, nguyên nhân thúc đẩy chính.
2.物理学名词。即原动力。与“反动力”相对。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 主动力
zhǔ
主
dòng
动
lì
力
Các từ liên quan
主一
主一无适
主上
主业
主丧
动不动
动举
力不从愿
力不胜任
- Bính âm:
- 【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỦ】
- Các biến thể:
- 炷
- Hình thái radical:
- ⿱,丶,王
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丶
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䘢
濐
䌵
㵭
罜
麈
宔
囑
帾
屬
燝
劯
举
𠁾
𠁼
𠂂
𠂃
鼡
𠁿
之
𠂅
丶
𠁽
𠂁
䒒
凸
伋
囘
𠚻
厉
歺
𠂖
仠
𠘴
㒰
夗
主要
主意
主管
主席
主任
主持
主动
主张
主题
主角
