Bản dịch của từ 主动式 trong tiếng Việt

主动式

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

主动式 (Danh từ)

zhǔ dòng shì
01

动词用于主动语气,主动者居动词前的句式。如「他走路上学。」即为主动式句式。

Ví dụ
02

Thể chủ động (cấu trúc ngữ pháp trong đó chủ ngữ thực hiện hành động)

或称为「主动句」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 主动式

zhǔ

dòng

shì

主
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỦ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丶,王
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép