Bản dịch của từ 主君 trong tiếng Việt
主君

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǔ | ㄓㄨˇ | zh | u | thanh hỏi |
主君 (Danh từ)
Tôi tớ gọi vua/chúa của một nước; cách xưng hô trang trọng cho người làm chủ nước (Hán Việt: chủ quân)
1.对一国之主的称呼。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chủ quốc, quốc chủ (đất nước chủ yếu được các chư hầu mời hỏi hoặc tôn làm chủ); Hán-Việt: chủ quân
2.指诸侯互相聘问的主国之君。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chủ quân; cách xưng hô với vua, chủ tể (dùng cho quan卿大夫 gọi người có quyền cao hơn)
3.对卿大夫的称呼。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chủ gia đình; người đứng đầu một họ/nhà (xưng hô trang trọng, cổ hoặc trong văn cảnh tôn kính)
4.对一家之主的称呼。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Xưng gọi tôn kính dành cho người đứng đầu (chủ nhân, quân chủ); gọi kính trọng: «chủ»/«chủ quân»
5.对人的敬称。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đấng chủ tể, bậc chủ quân; trong Đạo gia ý nói nguyên lý gốc rễ (chủ bản)
6.道家谓根本。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 主君
zhǔ
主
jūn
君
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỦ】
- Các biến thể:
- 炷
- Hình thái radical:
- ⿱,丶,王
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丶
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
