Bản dịch của từ 主土 trong tiếng Việt
主土
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǔ | ㄓㄨˇ | zh | u | thanh hỏi |
主土 (Danh từ)
【zhú tǔ】
01
Thần chủ đất; người (thần) cai quản sơn thủy, đất đai và sự sinh trưởng của muôn vật (theo quan niệm cổ xưa)
2.古代指掌管山川土地和百物生长之事。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đất phong cho quốc gia khi lập quốc (đất do thiên tử ban, đất quốc gia cổ) — đất đế vương, quốc thổ cổ
1.古代诸侯王始封时,取天子所授之土立为国社而奉之,谓之主土。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 主土
zhǔ
主
tǔ
土
Các từ liên quan
主一
主一无适
主上
主业
主丧
土专家
土丘
土业
土中
土中人
- Bính âm:
- 【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỦ】
- Các biến thể:
- 炷
- Hình thái radical:
- ⿱,丶,王
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丶
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䘢
濐
䌵
㵭
罜
麈
宔
囑
帾
屬
燝
劯
举
𠁾
𠁼
𠂂
𠂃
鼡
𠁿
之
𠂅
丶
𠁽
𠂁
䒒
凸
伋
囘
𠚻
厉
歺
𠂖
仠
𠘴
㒰
夗
主要
主意
主管
主席
主任
主持
主动
主张
主题
主角
