Bản dịch của từ 主家 trong tiếng Việt
主家
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǔ | ㄓㄨˇ | zh | u | thanh hỏi |
主家 (Danh từ)
【zhǔ jiā】
01
Người trông nom gia đình; người quản gia đình (chủ việc nhà, quản lý việc nội trợ và gia đình)
1.主持家事;治家。
Ví dụ
02
Nhà của công chúa; gia đình hoặc cung điện nơi công chúa sinh sống (Hán-Việt: chủ gia = nhà chủ, nhưng trong từ này chỉ 'nhà của công chủ/nữ chủ' — 2.公主之家)
2.公主之家。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chủ nhà; gia chủ (người chủ của ngôi nhà hoặc chủ tiệc)
3.主人家。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Vợ (cách gọi của vợ đối với chồng)
4.妻对夫的称呼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 主家
zhǔ
主
jiā
家
Các từ liên quan
主一
主一无适
主上
主业
主丧
家丁
家下
家下人
家丑
- Bính âm:
- 【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỦ】
- Các biến thể:
- 炷
- Hình thái radical:
- ⿱,丶,王
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丶
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䘢
濐
䌵
㵭
罜
麈
宔
囑
帾
屬
燝
劯
举
𠁾
𠁼
𠂂
𠂃
鼡
𠁿
之
𠂅
丶
𠁽
𠂁
䒒
凸
伋
囘
𠚻
厉
歺
𠂖
仠
𠘴
㒰
夗
主要
主意
主管
主席
主任
主持
主动
主张
主题
主角
