Bản dịch của từ 主山 trong tiếng Việt

主山

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

主山 (Danh từ)

zhǔ shān
01

Ngọn núi chính (trong bố cục tranh sơn thủy) — ngọn núi nổi bật, chiếm vị trí trung tâm

2.指山水画布局中占突出位置的山。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ngọn núi chính trong một dãy núi — cao nhất hoặc lớn nhất của cụm (Hán-Việt: chủ sơn = núi chủ/núi chính)

1.群山中最高或最大的山。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 主山

zhǔ

shān

Các từ liên quan

主一
主一无适
主上
主业
主丧
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
主
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỦ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丶,王
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép