Bản dịch của từ 主廊 trong tiếng Việt

主廊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

主廊 (Danh từ)

zhǔ láng
01

Khoảng phòng sau hiên/đại sảnh để cất đồ; phòng chứa phía sau (tương đương “kho” trong nhà truyền thống)

即贮廊。指厅后的屋子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 主廊

zhǔ

láng

Các từ liên quan

主一
主一无适
主上
主业
主丧
廊下食
廊下餐
廊坊之战
廊头
廊子
主
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỦ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丶,王
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép