Bản dịch của từ 主意 trong tiếng Việt
主意
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǔ | ㄓㄨˇ | zh | u | thanh hỏi |
主意 (Danh từ)
【zhǔ yi】
01
Ý kiến; quan điểm
3.主见;主张。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ý kiến, quyết định.
4.决定。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Ý tưởng, sáng kiến.
7.创议。
Ví dụ
04
Ý kiến, quan điểm
5.用意,用心。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Ý tưởng, ý kiến
1.君主的心意。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
06
Ý kiến, quan điểm
2.主旨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
07
Ý kiến, quan điểm, cách nghĩ.
6.办法。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
08
Ý kiến, quan điểm
8.犹起意。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 主意
zhǔ
主
yì
意
Các từ liên quan
主一
主一无适
主上
主业
主丧
意下
意不过
意业
意中
意中事
- Bính âm:
- 【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỦ】
- Các biến thể:
- 炷
- Hình thái radical:
- ⿱,丶,王
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丶
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䘢
濐
䌵
㵭
罜
麈
宔
囑
帾
屬
燝
劯
举
𠁾
𠁼
𠂂
𠂃
鼡
𠁿
之
𠂅
丶
𠁽
𠂁
䒒
凸
伋
囘
𠚻
厉
歺
𠂖
仠
𠘴
㒰
夗
主要
主意
主管
主席
主任
主持
主动
主张
主题
主角
