Bản dịch của từ 主持 trong tiếng Việt

主持

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

主持 (Động từ)

zhǔ chí
01

Quản lý; phụ trách; tổ chức; chủ trì; dẫn chương trình

负责管理、安排某一活动或者处理某一事务

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ủng hộ; bảo vệ

主张;维护

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

主持 (Danh từ)

zhǔ chí
01

Người chủ trì; người dẫn chương trình

主持人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 主持

zhǔ

chí

Các từ liên quan

主一
主一无适
主上
主业
主丧
持两端
持丧
持久
主
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỦ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丶,王
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép