Bản dịch của từ 主故 trong tiếng Việt

主故

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

主故 (Danh từ)

zhǔ gù
01

Khách hàng; người đến mua (chủ yếu: khách quen hoặc khách tới cửa hàng) — Hán Việt: chủ cố (主故) tương đương 主顾

主顾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 主故

zhǔ

Các từ liên quan

主一
主一无适
主上
主业
主丧
故世
故业
故主
故义
主
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỦ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丶,王
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép