Bản dịch của từ 主有 trong tiếng Việt

主有

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

主有 (Động từ)

zhú yǒu
01

Chiếm hữu; sở hữu (nắm giữ, có quyền sở hữu lên người hoặc vật)

占有。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 主有

zhǔ

yǒu

Các từ liên quan

主一
主一无适
主上
主业
主丧
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
主
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỦ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丶,王
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép