Bản dịch của từ 主权国 trong tiếng Việt

主权国

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

主权国 (Danh từ)

zhǔ quán guó
01

Quốc gia độc lập, không phụ thuộc vào bất cứ quốc gia nào, có quyền tự chủ hoàn toàn.

不从属于任何国家而独立行使自己主权的国家。亦称“独立国”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 主权国

zhǔ

quán

guó

Các từ liên quan

主一
主一无适
主上
主业
主丧
权与
权且
权义
权书
国丈
国丧
国中之国
主
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỦ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丶,王
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép