Bản dịch của từ 主皮 trong tiếng Việt
主皮
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǔ | ㄓㄨˇ | zh | u | thanh hỏi |
主皮 (Động từ)
【zhǔ pí】
01
Bắn trúng mục tiêu; trúng (mục tiêu) — chủ yếu chỉ việc viên đạn, mũi tên, hay vật ném trúng đúng chỗ
2.泛指射中目标。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chỉ một bước trong lễ bắn cung xưa: lần thứ hai bắn trúng mục tiêu bằng da (mốc da) được gọi là “主皮”
1.古代乡射礼共射三次,第二次以射中皮质的箭靶为主,故称“主皮”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 主皮
zhǔ
主
pí
皮
Các từ liên quan
主一
主一无适
主上
主业
主丧
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存,毛将安傅
- Bính âm:
- 【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỦ】
- Các biến thể:
- 炷
- Hình thái radical:
- ⿱,丶,王
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丶
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䘢
濐
䌵
㵭
罜
麈
宔
囑
帾
屬
燝
劯
举
𠁾
𠁼
𠂂
𠂃
鼡
𠁿
之
𠂅
丶
𠁽
𠂁
䒒
凸
伋
囘
𠚻
厉
歺
𠂖
仠
𠘴
㒰
夗
主要
主意
主管
主席
主任
主持
主动
主张
主题
主角
