Bản dịch của từ 主监 trong tiếng Việt

主监

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

主监 (Danh từ)

zhǔ jiān
01

Nhận xét, phán đoán rõ ràng; làm người chủ trì để phân định (tinh tường, minh mẫn).

明鉴,判断。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 主监

zhǔ

jiān

Các từ liên quan

主一
主一无适
主上
主业
主丧
监丧
监临
监临自盗
监主自盗
主
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỦ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丶,王
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép