Bản dịch của từ 主相 trong tiếng Việt

主相

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

主相 (Danh từ)

zhǔ xiāng
01

Một loại tước hiệu như “宰相” (thừa tướng), tức người làm chức thủ lĩnh tối cao trong triều; tương tự quan đầu triều

2.犹宰相。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chủ học/nhân vật chỉ huy chính: chỉ 'quân chủ và tể tướng' (vua và đại thần) — nhấn mạnh mối quan hệ chủ - tể trong triều đình (Hán-Việt: chủ ).

1.君主和相。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 主相

zhǔ

xiāng

Các từ liên quan

主一
主一无适
主上
主业
主丧
相一
相万
相上
相下
相与
主
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỦ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丶,王
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép