Bản dịch của từ 主程序 trong tiếng Việt

主程序

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

主程序 (Danh từ)

zhǔ chéng xù
01

Chương trình chính, chương trình điều khiển

主程序,也称主函数,在许多命令式程序设计语言里,主函数(main function)是程序开始运行的地方。而相对地,其它编程范式的语言中就很少会有这样一个概念。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 主程序

zhǔ

chéng

Các từ liên quan

主一
主一无适
主上
主业
主丧
程书
程仪
程典
序事
序传
序位
序兴
序分
主
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỦ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丶,王
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép