Bản dịch của từ 主籍 trong tiếng Việt
主籍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǔ | ㄓㄨˇ | zh | u | thanh hỏi |
主籍 (Danh từ)
【zhǔ jí】
01
Nắm giữ, phụ trách sổ sách, đăng ký hộ tịch (chủ quản các bản ghi, sách tịch)
1.主掌册籍。
Ví dụ
02
Hộ khẩu chính, nơi đăng ký thường trú (người đã lâu đời sinh sống/định cư tại đó)
2.早已定居的住户。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 主籍
zhǔ
主
jí
籍
Các từ liên quan
主一
主一无适
主上
主业
主丧
籍丛
籍书
籍产
籍伍
籍兵
- Bính âm:
- 【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỦ】
- Các biến thể:
- 炷
- Hình thái radical:
- ⿱,丶,王
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丶
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䘢
濐
䌵
㵭
罜
麈
宔
囑
帾
屬
燝
劯
举
𠁾
𠁼
𠂂
𠂃
鼡
𠁿
之
𠂅
丶
𠁽
𠂁
䒒
凸
伋
囘
𠚻
厉
歺
𠂖
仠
𠘴
㒰
夗
主要
主意
主管
主席
主任
主持
主动
主张
主题
主角
