Bản dịch của từ 主编 trong tiếng Việt

主编

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

主编 (Danh từ)

zhǔ biān
01

Chủ biên (người chịu trách nhiệm chính về công việc biên tập)

负编辑工作的主要责任

Ví dụ
02

Tổng biên tập; chủ bút

编辑工作的主要负责人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 主编

zhǔ

biān

Các từ liên quan

主一
主一无适
主上
主业
主丧
编人
编伍
编余
编修
编入
主
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỦ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丶,王
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép