Bản dịch của từ 主者 trong tiếng Việt

主者

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

主者 (Danh từ)

zhú zhě
01

Người chủ, người đảm nhiệm (chủ thể, người phụ trách)

(2) 又

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Người chủ; chủ thể, người đảm nhiệm (chỉ người giữ vai trò chủ yếu)

(3) 又

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Người chịu trách nhiệm; người chủ quản (người làm chủ, điều hành một việc nào đó)

主管人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 主者

zhǔ

zhě

Các từ liên quan

主一
主一无适
主上
主业
主丧
者个
者也之乎
者别
者嚣
者回
主
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỦ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丶,王
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép