Bản dịch của từ 主脉 trong tiếng Việt
主脉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǔ | ㄓㄨˇ | zh | u | thanh hỏi |
主脉 (Danh từ)
【zhǔ mài】
01
Gân chính của lá; ý nghĩa bóng: mạch chính, đường dây chủ yếu (ví dụ: mạch chính của bài văn, sự kiện)
1.植物叶片中央自叶柄至叶端的一条茎脉。后多比喻文章或事件的主要线索。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dãy núi chính; phần chủ yếu, kéo dài của một hệ thống núi (Hán-Việt: chủ mạch — dễ nhớ như 'mạch' là xương sống của núi).
2.山脉的主要部分。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 主脉
zhǔ
主
mài
脉
Các từ liên quan
主一
主一无适
主上
主业
主丧
脉书
脉候
脉冲
脉动
脉动电流
- Bính âm:
- 【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỦ】
- Các biến thể:
- 炷
- Hình thái radical:
- ⿱,丶,王
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丶
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䘢
濐
䌵
㵭
罜
麈
宔
囑
帾
屬
燝
劯
举
𠁾
𠁼
𠂂
𠂃
鼡
𠁿
之
𠂅
丶
𠁽
𠂁
䒒
凸
伋
囘
𠚻
厉
歺
𠂖
仠
𠘴
㒰
夗
主要
主意
主管
主席
主任
主持
主动
主张
主题
主角
