Bản dịch của từ 主轴 trong tiếng Việt

主轴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

主轴 (Danh từ)

zhǔ zhóu
01

Trục cái; quang trục; trục chính

指机械中从发动机或电动机接受动力并将动力传给其他机件的轴

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 主轴

zhǔ

zhóu

Các từ liên quan

主一
主一无适
主上
主业
主丧
轴号
轴头
轴子
轴对称
轴带
主
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỦ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丶,王
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép