Bản dịch của từ 主阃 trong tiếng Việt

主阃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

主阃 (Danh từ)

zhú kǔn
01

Chủ nhân nữ trong nhà; chính thất, vợ cả (chỉ người phụ nữ làm chủ gia đình hoặc vợ chính thức).

指主妇,正妻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 主阃

zhǔ

kǔn

Các từ liên quan

主一
主一无适
主上
主业
主丧
阃业
阃令
阃仪
阃公
阃内
主
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỦ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丶,王
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép