Bản dịch của từ 主险 trong tiếng Việt

主险

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

主险 (Danh từ)

zhǔ xiǎn
01

Rủi ro chính; Bảo hiểm chính

主要的保险类型,通常是指在保险合同中提供的主要保障。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 主险

zhǔ

xiǎn

主
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỦ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丶,王
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép