Bản dịch của từ 主领 trong tiếng Việt

主领

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

主领 (Danh từ)

zhú lǐng
01

Người chủ trì/ người đứng đầu; người chịu trách nhiệm chính (cấp trên trực tiếp)

1.主管领导。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Người dẫn đầu; người đứng mũi chịu sào (người tiên phong, cầm đầu)

2.带头的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 主领

zhǔ

lǐng

Các từ liên quan

主一
主一无适
主上
主业
主丧
领东
领主
领主制经济
领乡荐
领事
主
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỦ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丶,王
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép