Bản dịch của từ 丽人天 trong tiếng Việt

丽人天

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

ㄌㄧˊlithanh sắc

丽人天 (Danh từ)

lì rén tiān
01

Thời tiết đẹp, trời trong và dễ chịu (cụm từ cổ, chỉ khí hậu mát mẻ, dễ chịu trong thơ cổ)

美好宜人的天气。典出唐杜甫《丽人行》:“三月三日天气新,长安水边多丽人。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丽人天

rén

tiān

Các từ liên quan

丽丽
丽事
丽人
丽亿
丽什
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
天一
天一阁
天丁
天上人间
丽
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Các biến thể:
麗, 婯, 𠀙, 𠀞, 䴡, 𠐚, 𠧥, 𡡜, 𪋘
Hình thái radical:
⿱,一,⿰⿵,冂,丶,⿵,冂,丶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép