Bản dịch của từ 丽亿 trong tiếng Việt

丽亿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

ㄌㄧˊlithanh sắc

丽亿 (Danh từ)

lì yì
01

Số lượng rất nhiều; vô số (xưa dùng để chỉ con số lớn tới hàng 'ý'/'')

《诗.大雅.文王》:“商之孙子,其丽不亿。”朱熹集传:“丽,数也。不亿,不止于亿也。”后以“丽亿”指数目极多。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丽亿

亿

Các từ liên quan

丽丽
丽事
丽人
丽人天
丽什
亿万
亿万斯年
亿丈
亿丑
亿中
丽
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Các biến thể:
麗, 婯, 𠀙, 𠀞, 䴡, 𠐚, 𠧥, 𡡜, 𪋘
Hình thái radical:
⿱,一,⿰⿵,冂,丶,⿵,冂,丶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép