Bản dịch của từ 丽偶 trong tiếng Việt

丽偶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

ㄌㄧˊlithanh sắc

丽偶 (Danh từ)

lì ǒu
01

Đối câu/đối (văn học) — hai câu, hai vế tương ứng, đối nhau về ý, luận hoặc đối ngữ; Hán-Việt: “đối ấu/đối” liên quan tới sự đối xứng.

对偶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丽偶

ǒu

Các từ liên quan

丽丽
丽事
丽人
丽人天
丽亿
偶一
偶一为之
偶世
偶人
偶作
丽
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Các biến thể:
麗, 婯, 𠀙, 𠀞, 䴡, 𠐚, 𠧥, 𡡜, 𪋘
Hình thái radical:
⿱,一,⿰⿵,冂,丶,⿵,冂,丶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép