Bản dịch của từ 丽典 trong tiếng Việt

丽典

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

ㄌㄧˊlithanh sắc

丽典 (Danh từ)

lì diǎn
01

Điển cố đẹp, chuyện xưa hay nghi lễ/ghi chép mang tính trang nhã; ‘điển’ (điển tích, điển cố) + ‘lệ’ (lệ đẹp) nhớ là một điển tích đẹp

美好的典故。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丽典

diǎn

Các từ liên quan

丽丽
丽事
丽人
丽人天
丽亿
典业
典丽
典乐
丽
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Các biến thể:
麗, 婯, 𠀙, 𠀞, 䴡, 𠐚, 𠧥, 𡡜, 𪋘
Hình thái radical:
⿱,一,⿰⿵,冂,丶,⿵,冂,丶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép