Bản dịch của từ 丽养 trong tiếng Việt

丽养

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

ㄌㄧˊlithanh sắc

丽养 (Danh từ)

lì yǎng
01

Sự phụ dưỡng hậu hĩnh; việc đem nhiều lễ vật hoặc tiền bạc để chăm sóc (thường là tôn kính, báo đáp hoặc供养 người lớn tuổi/chết)

丰厚的奉养。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丽养

yǎng

Các từ liên quan

丽丽
丽事
丽人
丽人天
丽亿
养不大
养世
养中
养乏
养乐
丽
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Các biến thể:
麗, 婯, 𠀙, 𠀞, 䴡, 𠐚, 𠧥, 𡡜, 𪋘
Hình thái radical:
⿱,一,⿰⿵,冂,丶,⿵,冂,丶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép