Bản dịch của từ 丽句清辞 trong tiếng Việt

丽句清辞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

ㄌㄧˊlithanh sắc

丽句清辞 (Danh từ)

lì jù qīng cí
01

Những câu chữ văn hoa, thanh lịch và trong sáng (từ Hán Việt: Lệ câu thanh từ). Dùng để khen ngợi những câu văn, câu thơ hoa mỹ nhưng thanh nhã.

华丽清新的辞句。同“丽句清词”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丽句清辞

qīng

Các từ liên quan

丽丽
丽事
丽人
丽人天
丽亿
句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
清一
清一色
清丈
清世
清业
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
丽
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Các biến thể:
麗, 婯, 𠀙, 𠀞, 䴡, 𠐚, 𠧥, 𡡜, 𪋘
Hình thái radical:
⿱,一,⿰⿵,冂,丶,⿵,冂,丶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép