Bản dịch của từ 丽土 trong tiếng Việt

丽土

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

ㄌㄧˊlithanh sắc

丽土 (Danh từ)

lì tǔ
01

Gắn bó/依附 vào đất; sống, tồn tại nhờ mảnh đất (cổ ngữ)

1.依附于土地。语本《易.离》:“日月丽乎天,百谷草木丽乎土。”

Ví dụ
02

Tên địa danh cổ (một địa điểm/địa cổ xưa)

2.古代地名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丽土

Các từ liên quan

丽丽
丽事
丽人
丽人天
丽亿
土专家
土丘
土业
土中
土中人
丽
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Các biến thể:
麗, 婯, 𠀙, 𠀞, 䴡, 𠐚, 𠧥, 𡡜, 𪋘
Hình thái radical:
⿱,一,⿰⿵,冂,丶,⿵,冂,丶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép