Bản dịch của từ 丽天 trong tiếng Việt
丽天
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
丽天 (Danh từ)
【lì tiān】
01
Gắn, phủ, chiếu rọi lên trời; (cổ) chỉ việc ánh sáng (như mặt trời, mặt trăng) tỏa sáng hoặc gắn liền với trời
1.谓附着于天。语出《易.离》:“日月丽乎天。”孔颖达疏:“日月丽乎天﹐百谷草木丽乎土者﹐此广明附着之义。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Trời sáng rực rỡ; ví von đức hạnh sáng ngời (trời quang, bầu trời đẹp, ánh sáng rực)
2.谓光华照耀的天宇。比喻德行昭美。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丽天
lì
丽
tiān
天
Các từ liên quan
丽丽
丽事
丽人
丽人天
丽亿
天一
天一阁
天丁
天上人间
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
- Các biến thể:
- 麗, 婯, 𠀙, 𠀞, 䴡, 𠐚, 𠧥, 𡡜, 𪋘
- Hình thái radical:
- ⿱,一,⿰⿵,冂,丶,⿵,冂,丶
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丶一丨フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
隷
㷴
㗚
㮚
鬁
㯤
凓
爏
棙
鉝
栃
䓞
䊍
褵
厘
䅻
鸝
䣫
孋
瓈
蟸
囄
鯏
柂
𠁋
下
𠁕
𠀺
𠀸
兩
不
𠀙
𠀀
更
𠀉
𠀫
妗
泛
吺
杘
㳄
弄
纶
𠇰
岛
钋
豕
盯
美丽
玛丽
绚丽
华丽
秀丽
壮丽
艳丽
丽江
丽丽
靓丽
高丽
高丽菜
高丽参
张高丽
高丽纸
