Bản dịch của từ 丽妃 trong tiếng Việt

丽妃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

ㄌㄧˊlithanh sắc

丽妃 (Danh từ)

lì fēi
01

Tên người (một nữ quan thời Đường)

唐代女官名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丽妃

fēi

Các từ liên quan

丽丽
丽事
丽人
丽人天
丽亿
妃偶
妃匹
妃合
妃呼豨
妃妾
丽
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Các biến thể:
麗, 婯, 𠀙, 𠀞, 䴡, 𠐚, 𠧥, 𡡜, 𪋘
Hình thái radical:
⿱,一,⿰⿵,冂,丶,⿵,冂,丶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép