Bản dịch của từ 丽席 trong tiếng Việt

丽席

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

ㄌㄧˊlithanh sắc

丽席 (Danh từ)

lì xí
01

Bữa tiệc, yến tiệc đẹp; bàn tiệc trang trọng và mỹ lệ (Hán Việt: Lệ Tịch — 'lệ' đẹp, 'tịch' yến tiệc)

美好的筵席。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丽席

Các từ liên quan

丽丽
丽事
丽人
丽人天
丽亿
席上
席上之珍
席上珍
席下
席不暇暖
丽
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Các biến thể:
麗, 婯, 𠀙, 𠀞, 䴡, 𠐚, 𠧥, 𡡜, 𪋘
Hình thái radical:
⿱,一,⿰⿵,冂,丶,⿵,冂,丶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép