Bản dịch của từ 丽情 trong tiếng Việt

丽情

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

ㄌㄧˊlithanh sắc

丽情 (Danh từ)

lì qíng
01

Tình cảm hay suy tư mang vẻ đài các, lộng lẫy; cảm xúc trữ tình pha nét hoa lệ (Hán Việt: Lệ tình)

绮丽的情思。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丽情

qíng

Các từ liên quan

丽丽
丽事
丽人
丽人天
丽亿
情不可却
情不自堪
情不自已
丽
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Các biến thể:
麗, 婯, 𠀙, 𠀞, 䴡, 𠐚, 𠧥, 𡡜, 𪋘
Hình thái radical:
⿱,一,⿰⿵,冂,丶,⿵,冂,丶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép