Bản dịch của từ 丽春 trong tiếng Việt

丽春

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

ㄌㄧˊlithanh sắc

丽春 (Danh từ)

lì chūn
01

Mùa xuân tươi đẹp; cũng ẩn dụ cho lời văn, câu chữ hoa mĩ

1.美丽的春天。亦比喻词藻华美。

Ví dụ
02

Lệ Xuân — tên người (thường là nữ) hoặc tên hoa; có thể hiểu là “mùa xuân xinh đẹp” (Lệ = đẹp, Xuân = mùa xuân).

2.花名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丽春

chūn

Các từ liên quan

丽丽
丽事
丽人
丽人天
丽亿
春上
丽
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Các biến thể:
麗, 婯, 𠀙, 𠀞, 䴡, 𠐚, 𠧥, 𡡜, 𪋘
Hình thái radical:
⿱,一,⿰⿵,冂,丶,⿵,冂,丶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép