Bản dịch của từ 丽春园 trong tiếng Việt

丽春园

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

ㄌㄧˊlithanh sắc

丽春园 (Danh từ)

lì chūn yuán
01

Tên riêng: Li Chun Viên (cũng viết là 丽春院) — tên một địa điểm/nhà ở hoặc viện, thường là tên xưa của một khu vườn, nhà trọ hay cơ sở mang tính lịch sử/địa danh

1.亦作“丽春院”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khu nhà/nhà thổ thời xưa (theo truyền thuyết là nơi ở của kỹ nữ; về sau chỉ chung các nhà giai nhân, điếm viện)

2.相传是名妓苏卿的住处。后来成为艺妓歌女的居处或妓院的通称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丽春园

chūn

yuán

Các từ liên quan

丽丽
丽事
丽人
丽人天
丽亿
春上
园丁
园亭
园令
园公
园区
丽
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Các biến thể:
麗, 婯, 𠀙, 𠀞, 䴡, 𠐚, 𠧥, 𡡜, 𪋘
Hình thái radical:
⿱,一,⿰⿵,冂,丶,⿵,冂,丶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép