Bản dịch của từ 丽春草 trong tiếng Việt

丽春草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

ㄌㄧˊlithanh sắc

丽春草 (Danh từ)

lì chūn cǎo
01

Tên một loài cỏ (tên thực vật); '麗春草' thường chỉ cây cỏ hoa nhỏ — có thể gọi là cây hoa xuân đẹp

草名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丽春草

chūn

cǎo

Các từ liên quan

丽丽
丽事
丽人
丽人天
丽亿
春上
草上霜
草上飞
草丛
草人
丽
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Các biến thể:
麗, 婯, 𠀙, 𠀞, 䴡, 𠐚, 𠧥, 𡡜, 𪋘
Hình thái radical:
⿱,一,⿰⿵,冂,丶,⿵,冂,丶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép