Bản dịch của từ 丽春院 trong tiếng Việt

丽春院

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

ㄌㄧˊlithanh sắc

丽春院 (Danh từ)

lì chūn yuàn
01

Tên địa danh/địa điểm: xem “丽春园” (một tên vườn/điểm giải trí; thường là tên riêng cổ hoặc địa điểm mang tính văn hóa/giải trí).

见“丽春园”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丽春院

chūn

yuàn

Các từ liên quan

丽丽
丽事
丽人
丽人天
丽亿
春上
院主
院体
院体派
院体画
院使
丽
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Các biến thể:
麗, 婯, 𠀙, 𠀞, 䴡, 𠐚, 𠧥, 𡡜, 𪋘
Hình thái radical:
⿱,一,⿰⿵,冂,丶,⿵,冂,丶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép