Bản dịch của từ 丽正书院 trong tiếng Việt

丽正书院

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

ㄌㄧˊlithanh sắc

丽正书院 (Danh từ)

lì zhèng shū yuàn
01

Tên một书院 (trường/nhà học thuật truyền thống) gọi là 'Lệ Chính書院'; xem mục “丽正修书院” (một cơ sở giáo học mang tính lịch sử/đền học thuật).

见“丽正修书院”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丽正书院

zhèng

shū

yuàn

Các từ liên quan

丽丽
丽事
丽人
丽人天
丽亿
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
院主
院体
院体派
院体画
院使
丽
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Các biến thể:
麗, 婯, 𠀙, 𠀞, 䴡, 𠐚, 𠧥, 𡡜, 𪋘
Hình thái radical:
⿱,一,⿰⿵,冂,丶,⿵,冂,丶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép