Bản dịch của từ 丽正修书院 trong tiếng Việt
丽正修书院
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
丽正修书院 (Danh từ)
【lì zhèng xiū shū yuàn】
01
Tên viện/書院 (cơ sở học thuật, thường cổ: “Lệ-chính 修書院”), là tên riêng của một trường/tổ chức học thuật
1.亦作“丽正书院”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên của một học viện (书院) thời Đường, còn gọi là 集贤殿书院; cơ quan trung ương chuyên biên soạn,校勘 kinh sách, sưu tập tư liệu và tuyển tập văn chương.
2.又称集贤殿书院。唐始置,为中央掌管刊辑﹑校理经籍,搜罗遗逸图书,承旨撰集文章的机构。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丽正修书院
lì
丽
zhèng
正
xiū
修
shū
书
yuàn
院
Các từ liên quan
丽丽
丽事
丽人
丽人天
丽亿
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
修上
修下
修业
修为
修丽
书不尽意
书不尽言
书不尽言,言不尽意
书不释手
书业
院主
院体
院体派
院体画
院使
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
- Các biến thể:
- 麗, 婯, 𠀙, 𠀞, 䴡, 𠐚, 𠧥, 𡡜, 𪋘
- Hình thái radical:
- ⿱,一,⿰⿵,冂,丶,⿵,冂,丶
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丶一丨フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
隷
㷴
㗚
㮚
鬁
㯤
凓
爏
棙
鉝
栃
䓞
䊍
褵
厘
䅻
鸝
䣫
孋
瓈
蟸
囄
鯏
柂
𠁋
下
𠁕
𠀺
𠀸
兩
不
𠀙
𠀀
更
𠀉
𠀫
妗
泛
吺
杘
㳄
弄
纶
𠇰
岛
钋
豕
盯
美丽
玛丽
绚丽
华丽
秀丽
壮丽
艳丽
丽江
丽丽
靓丽
高丽
高丽菜
高丽参
张高丽
高丽纸
