Bản dịch của từ 丽正门 trong tiếng Việt

丽正门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

ㄌㄧˊlithanh sắc

丽正门 (Danh từ)

lì zhèng mén
01

Tên cửa thành phía nam (cửa chính phía Nam) của thành nội kinh đô thời Tống - Nguyên

宋元时京师内城的正南门。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丽正门

zhèng

mén

Các từ liên quan

丽丽
丽事
丽人
丽人天
丽亿
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
门丁
门上
门上人
门下
门下人
丽
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Các biến thể:
麗, 婯, 𠀙, 𠀞, 䴡, 𠐚, 𠧥, 𡡜, 𪋘
Hình thái radical:
⿱,一,⿰⿵,冂,丶,⿵,冂,丶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép