Bản dịch của từ 丽牲 trong tiếng Việt
丽牲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
丽牲 (Danh từ)
【lì shēng】
01
Một loại bia/đá bia; (chuyển nghĩa) để chỉ tấm bia đá ghi tên, công đức
2.借指碑石。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cột/buộc thú vật tế lên bia đá trong lễ tế (hành động trong nghi lễ cổ)
1.指古代祭祀时将所用的牲口系在石碑上。语出《礼记.祭义》:“祭之日,君牵牲,穆答君,卿大夫序从。既入庙门,丽于碑。”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丽牲
lì
丽
shēng
牲
Các từ liên quan
丽丽
丽事
丽人
丽人天
丽亿
牲事
牲体
牲俎
牲刍
牲口
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
- Các biến thể:
- 麗, 婯, 𠀙, 𠀞, 䴡, 𠐚, 𠧥, 𡡜, 𪋘
- Hình thái radical:
- ⿱,一,⿰⿵,冂,丶,⿵,冂,丶
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丶一丨フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
隷
㷴
㗚
㮚
鬁
㯤
凓
爏
棙
鉝
栃
䓞
䊍
褵
厘
䅻
鸝
䣫
孋
瓈
蟸
囄
鯏
柂
𠁋
下
𠁕
𠀺
𠀸
兩
不
𠀙
𠀀
更
𠀉
𠀫
妗
泛
吺
杘
㳄
弄
纶
𠇰
岛
钋
豕
盯
美丽
玛丽
绚丽
华丽
秀丽
壮丽
艳丽
丽江
丽丽
靓丽
高丽
高丽菜
高丽参
张高丽
高丽纸
