Bản dịch của từ 丽牲之石 trong tiếng Việt

丽牲之石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

ㄌㄧˊlithanh sắc

丽牲之石 (Danh từ)

lì shēng zhī shí
01

Bia đá đặt trước miếu thờ hoặc mộ; bia tưởng niệm (Hán Việt: Lệ sinh chi thạch)

指祠庙或墓前所立的碑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丽牲之石

shēng

zhī

shí

Các từ liên quan

丽丽
丽事
丽人
丽人天
丽亿
牲事
牲体
牲俎
牲刍
牲口
之个
之乎者也
之任
之前
石丈
石丈人
石上草
石中美
丽
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Các biến thể:
麗, 婯, 𠀙, 𠀞, 䴡, 𠐚, 𠧥, 𡡜, 𪋘
Hình thái radical:
⿱,一,⿰⿵,冂,丶,⿵,冂,丶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép