Bản dịch của từ 丽玉 trong tiếng Việt

丽玉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

ㄌㄧˊlithanh sắc

丽玉 (Danh từ)

lì yù
01

Ngọc đẹp; viên ngọc quý, thường dùng làm tên hoặc để khen ngọc đẹp

1.美玉。

Ví dụ
02

Tên người (cổ) — nhân vật lịch sử/tiểu tiết: vợ của Hốc Lý Tử Cao ở Triều Tiên, sở trường chơi khúc cầm (箜篌).

2.人名。朝鲜津卒霍里子高妻,善箜篌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丽玉

Các từ liên quan

丽丽
丽事
丽人
丽人天
丽亿
玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
丽
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Các biến thể:
麗, 婯, 𠀙, 𠀞, 䴡, 𠐚, 𠧥, 𡡜, 𪋘
Hình thái radical:
⿱,一,⿰⿵,冂,丶,⿵,冂,丶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép