Bản dịch của từ 丽璧 trong tiếng Việt

丽璧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

ㄌㄧˊlithanh sắc

丽璧 (Danh từ)

lì bì
01

Mảnh ngọc (bích) đẹp, mỹ lệ; viên ngọc quý lộng lẫy

华丽的璧玉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丽璧

Các từ liên quan

丽丽
丽事
丽人
丽人天
丽亿
璧丽
璧人
璧仪
璧克馥
璧友
丽
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Các biến thể:
麗, 婯, 𠀙, 𠀞, 䴡, 𠐚, 𠧥, 𡡜, 𪋘
Hình thái radical:
⿱,一,⿰⿵,冂,丶,⿵,冂,丶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép